Tiếng mưa xối xả đập vào mái tranh mục nát nghe như tiếng roi vọt quất thẳng vào lòng người. Mùi nhang khói rẻ tiền trộn lẫn với mùi đất ẩm mốc tạo nên một bầu không khí đặc quánh, nghẹt thở.
Tôi quỳ đó, tấm lưng nhỏ bé mới tám tuổi đời run lên bần bật trong bộ tang phục thô ráp. Trước mắt tôi là hai cỗ quan tài gỗ tạp kê sát nhau. Bên trên, tấm ảnh thờ của bố và mẹ vẫn còn mới nguyên. Bố vẫn cười, nụ cười của một người đàn ông phong trần từng trải. Mẹ vẫn dịu dàng, đôi mắt như còn đọng lại hơi ấm của nụ hôn chúc ngủ ngon tối hôm ấy.
Nhưng tất cả đã vỡ tan. Chỉ sau một vụ tai nạn giao thông, thế giới của tôi thu bé lại bằng một khoảng trống hoác trong lồng ngực.
"Tôi nói cho bà biết, căn nhà này tuy nát nhưng miếng đất này sau này quy hoạch là có giá lắm đấy!"
Tiếng quát tháo chát chúa từ gian ngoài dội vào, xé toạc sự im lặng của đám tang. Đó là giọng của cậu tôi – Tôn Đại Vĩ.
"Nực cười! Con gái tôi bỏ nhà theo con trai bà, chịu khổ bao nhiêu năm. Giờ người mất rồi, chút tài sản này coi như bồi thường cho nhà họ Tôn chúng tôi là lẽ đương nhiên!"
Bà nội tôi, người đàn bà có khuôn mặt khắc khổ và đôi mắt lúc nào cũng hằn học, đập mạnh tay xuống chiếc bàn gỗ cũ kỹ.
"Bồi thường? Thằng Thành nhà tôi mới là đứa bỏ cả tiền đồ để đi theo con gái ông. Nó chết rồi, tôi không nhận xác nó về từ cái xó xỉnh này là may lắm rồi. Đồ đạc trong nhà này, một cái tăm cũng là của nhà họ Lâm!"
Tôi cúi gập đầu, hai tay nắm chặt đến mức móng tay găm sâu vào lòng bàn tay, đau nhói. Họ đang tranh giành. Họ tranh giành cái tủ gỗ sứt sẹo, chiếc tivi cũ đen trắng, và cả mảnh đất mà bố tôi đã đổ mồ hôi hột để khai khẩn.
Tuyệt nhiên, không một ai nhắc đến tôi.
Tôi như một món đồ chơi cũ hỏng bị vứt sang một bên sau khi chủ nhân qua đời. Một "vật ngoài ý muốn" mà cả hai bên gia đình đều coi là gánh nặng.
Bà nội liếc nhìn vào phía trong, thấy tôi đang quỳ, bà không hề có lấy một tia xót thương. Bà chỉ thấy ở tôi hình bóng của cuộc hôn nhân mà bà gọi là "ngu xuẩn".
"Còn thằng bé này thì sao?"
Cậu tôi hỏi, giọng bỗng thấp xuống, đầy sự tính toán.
Bà nội hừ lạnh một tiếng, quay mặt đi.
"Nhà họ Lâm không có loại cháu nghịch tử này. Bố nó đi theo gái, tự cắt đứt quan hệ với gia đình rồi. Giờ tôi già yếu, nuôi thân chẳng xong, hơi đâu mà rước thêm nợ."
Cậu tôi cũng nhanh chóng xua tay như sợ bị dính phèn.
"Ấy, bên ngoại chúng tôi cũng khó khăn lắm. Vợ tôi mà biết tôi dắt nó về, chắc cô ấy li dị tôi mất. Hay là... đưa nó vào trại trẻ mồ côi?"
Trái tim tôi thắt lại. Một cơn lạnh buốt chạy dọc sống lưng, không phải vì cơn mưa ngoài kia, mà vì sự tàn nhẫn của những người gọi là "máu mủ".
Tôi không khóc. Kỳ lạ thay, lúc đó tôi không hề rơi một giọt nước mắt nào. Tôi chỉ cảm thấy một sự khinh bỉ tột độ đang trào dâng.
Tôi lẳng lặng đứng dậy, không nhìn họ lấy một lần, rồi bước về phía căn buồng nhỏ của bố mẹ.
"Này! Thằng ranh kia đi đâu đấy? Định giấu cái gì hả?"
Cậu tôi quát lên, định đuổi theo nhưng bà nội ngăn lại.
"Kệ nó, chắc vào tìm ảnh mẹ nó thôi. Cái nhà này có cái gì giá trị đâu."
Tôi khép cửa buồng lại. Cánh cửa gỗ mỏng manh không ngăn được những lời cay độc, nhưng nó cho tôi một khoảng không để thở.
Dưới gầm giường, trong một chiếc hộp sắt rỉ sét mà bố dặn tôi "chỉ được mở khi có chuyện đại sự", tôi run rẩy lấy nó ra.
Bên trong không có vàng bạc. Chỉ có một xấp thư của mẹ và một chiếc thẻ nhựa màu đen bóng loáng, trông rất lạc lõng giữa căn nhà tranh lụp sụp này.
Tôi mở một lá thư. Nét chữ của mẹ dịu dàng như chính con người bà.
*"Dạ nhi, nếu con đọc được dòng này, có lẽ bố mẹ không còn ở bên con nữa. Đừng sợ hãi, con trai của mẹ. Thế giới này có thể lạnh lẽo, nhưng con phải tự sưởi ấm cho mình. Chiếc thẻ này là bí mật của bố con. Nếu không còn ai để tin tưởng, hãy dùng nó để tự cứu lấy mình..."*
Tôi áp lá thư vào mặt. Mùi hương của mẹ vẫn còn vương vấn đâu đây, nhàn nhạt nhưng ấm áp. Một giọt nước mắt nóng hổi cuối cùng cũng rơi xuống, làm nhòe đi chữ "mẹ".
Tôi nhanh chóng giấu chiếc thẻ và xấp thư vào ngực áo, rồi bước ra ngoài.
Lúc này, cuộc tranh cãi đã đi đến hồi kết. Họ đã chia xong những gì cần chia.
"Cút đi! Đồ mang điềm gở!"
Bà nội nhìn tôi, ném một bọc quần áo cũ ra sân giữa làn mưa trắng xóa.
"Đi mà tìm ông ngoại mày, hay đi đâu thì đi. Đừng có vác mặt về cái nhà này nữa."
Tôi đứng lặng giữa sân. Nước mưa xối xả làm ướt sũng bộ đồ tang, lạnh thấu xương. Tôi nhìn căn nhà tranh lần cuối – nơi duy nhất tôi từng gọi là nhà. Giờ đây, nó chỉ còn là một cái xác không hồn bị lũ kền kền rỉa rói.
Tôi quay lưng, bước đi trong bóng tối. Đôi chân nhỏ bé dẫm lên bùn lầy, run rẩy nhưng không dừng lại.
Tôi phải đi đâu? Một đứa trẻ tám tuổi, không tiền, không người thân, giữa đêm mưa tầm tã này?
Tôi ngồi thụp xuống dưới mái hiên của một cửa hàng tạp hóa đã đóng cửa, co quắp người lại để giữ chút hơi ấm tàn dư. Nỗi sợ hãi bắt đầu bủa vây. Bóng tối như những con quái vật đang nhe nanh múa vuốt.
"Này nhóc, sao lại ngồi đây?"
Một giọng nói trong trẻo, hơi có chút tinh nghịch vang lên trên đầu tôi.
Tôi ngước mắt nhìn. Một cô gái lớn hơn tôi vài tuổi, mặc bộ quần áo bạc màu nhưng sạch sẽ, trên tay cầm một chiếc ô cũ nát bị thủng vài chỗ. Cô ấy đang nhìn tôi bằng đôi mắt sáng rực, chứa đựng một sự tò mò không hề có ác ý.
Tôi không trả lời, chỉ ôm chặt lấy bọc quần áo của mình, ánh mắt đầy cảnh giác.
Cô gái ấy tặc lưỡi, ngồi xổm xuống trước mặt tôi.
"Nhìn em ướt như chuột lột thế kia, chết rét đấy. Nhà em đâu?"
"Tôi không có nhà."
Giọng tôi khàn đặc, lạnh lùng đến chính tôi cũng phải ngạc nhiên.
Cô gái hơi sững lại, nụ cười trên môi nhạt đi, thay vào đó là một vẻ trầm ngâm. Cô ấy nhìn bộ tang phục tôi đang mặc, rồi nhìn vết bùn trên mặt tôi.
"Mồ côi à?"
Tôi im lặng.
"Chậc, đúng là cùng hội cùng thuyền."
Cô ấy đứng dậy, chìa bàn tay nhỏ nhưng thô ráp về phía tôi.
"Chị tên Mễ Tuyết Vân. Chị cũng chẳng có nhà tử tế đâu, chỉ có một căn phòng trọ bé như lỗ mũi thôi. Có muốn về đấy trú mưa không? Ít nhất là không bị chết cóng."
Tôi nhìn bàn tay ấy. Đó là bàn tay đầu tiên không đẩy tôi ra trong ngày hôm nay.
"Tại sao chị lại giúp tôi?"
Mễ Tuyết Vân cười, nụ cười làm bừng sáng cả màn đêm u tối.
"Vì hôm nay chị vừa nhặt được một chiếc bánh bao nhân thịt, nhưng chị lại thích ăn bánh bao chay hơn. Một mình chị ăn không hết, bỏ đi thì phí lắm."
Tôi biết chị nói dối. Làm gì có ai nhặt được bánh bao nhân thịt giữa đường cơ chứ?
Nhưng tôi vẫn đưa tay ra.
Bàn tay chị rất ấm. Cái ấm áp ấy len lỏi qua làn da, thấm vào tim tôi, xua đi cái lạnh lẽo của cơn mưa ngoài kia.
"Em tên gì?"
"Lâm Dạ."
"Được rồi, Lâm Dạ. Đi theo chị. Từ giờ, chúng ta là cộng sự nhé!"
Chị kéo tôi đi dưới chiếc ô thủng lỗ chỗ. Mưa vẫn rơi, nhưng tôi không còn cảm thấy lạnh như trước nữa.
Căn phòng trọ của chị nằm sâu trong một con hẻm nhỏ, tối tăm và ẩm thấp. Nó đúng như chị nói, bé đến mức chỉ kê vừa hai chiếc giường đơn cũ kỹ và một chiếc bàn gỗ nhỏ đầy những sách vở và linh kiện điện tử hỏng.
Chị đưa cho tôi một chiếc khăn lau khô tóc, rồi lôi từ trong túi ra một chiếc bánh bao đã nguội ngắt, nhưng vẫn còn thơm mùi thịt.
"Ăn đi nhóc. Ăn xong rồi ngủ. Ngày mai còn phải sống tiếp."
Tôi cầm chiếc bánh bao, nhìn chị đang bận rộn nhóm chiếc bếp than nhỏ để đun nước. Chị chỉ cao hơn tôi một cái đầu, dáng người gầy gò, nhưng mỗi động tác đều toát lên vẻ tràn đầy sức sống.
"Chị không ăn à?"
Tôi hỏi, bẻ đôi chiếc bánh bao.
Mễ Tuyết Vân không quay đầu lại, vừa thổi lửa vừa đáp:
"Chị ăn rồi. Lúc nãy chị ăn cả một bát mì to đùng ở quán đầu ngõ, giờ no đến tận cổ đây này."
*Rột...*
Tiếng bụng chị kêu lên phản chủ giữa căn phòng yên tĩnh.
Động tác của chị khựng lại. Chị gãi đầu, cười hì hì:
"À... chắc là do bát mì hồi nãy... nhiều ớt quá nên bụng nó biểu tình ấy mà."
Tôi nhìn nửa chiếc bánh bao trong tay, rồi nhìn tấm lưng gầy của chị. Một cảm xúc lạ lẫm trào dâng trong lòng tôi. Không phải là sự biết ơn đơn thuần, mà là một lời thề thầm lặng.
Tôi lặng lẽ đặt nửa chiếc bánh bao lên bàn, cạnh đống sách của chị.
"Em ăn không hết. Chị ăn nốt đi, đừng để phí."
Mễ Tuyết Vân quay lại, nhìn tôi trân trân. Chị định nói gì đó, nhưng thấy ánh mắt kiên định của tôi, chị lại im lặng. Chị cầm lấy nửa chiếc bánh, cắn một miếng thật lớn, mắt hơi đỏ lên.
"Lâm Dạ này."
"Dạ?"
"Em biết Thanh Hoa không?"
Tôi ngơ ngác lắc đầu. Một đứa trẻ lớn lên trong căn nhà tranh như tôi, đến cái thị trấn này còn chưa đi hết, làm sao biết được những thứ xa vời.
Chị đứng dậy, chỉ tay vào một tấm poster cũ rách dán trên tường. Đó là hình ảnh một cổng trường đại học uy nghi, cổ kính.
"Đó là nơi giỏi nhất. Chị sẽ thi vào đó. Chị sẽ học cách làm ra những trò chơi điện tử thật hay, nơi mà con người ta không phải chịu khổ, không phải lạnh lẽo, ai cũng có thể trở thành anh hùng."
Chị nhìn tôi, ánh mắt rực lửa.
"Sau này, chị sẽ đưa em đi cùng. Chúng ta sẽ không ở trong căn phòng rách này mãi đâu."
Tôi nhìn tấm poster, rồi nhìn người chị xa lạ vừa cứu rỗi cuộc đời mình. Thanh Hoa... cái tên nghe thật êm tai.
"Em cũng muốn vào đó."
Tôi nói, giọng nhỏ nhưng chắc nịch.
Mễ Tuyết Vân xoa đầu tôi, tóc tôi vẫn còn hơi ẩm.
"Được! Vậy thì hứa nhé. Hai chị em mình sẽ cùng vào Thanh Hoa."
Đêm đó, tôi nằm trên chiếc giường đơn nhỏ xíu, lắng nghe tiếng hơi thở đều đặn của chị ở giường bên cạnh. Trong ngực tôi, chiếc thẻ đen của bố vẫn tỏa ra một cái lạnh lẽo bí ẩn, nhưng bàn tay tôi lại đang nắm chặt lấy góc chăn mà chị vừa đắp cho.
Tám tuổi, tôi mất đi tất cả.
Nhưng cũng vào năm tám tuổi, tôi tìm thấy một lý do để đứng dậy từ đống tro tàn.
Mười năm.
Tôi nhắm mắt lại, trong đầu hiện lên hình ảnh cổng trường Thanh Hoa rực rỡ dưới ánh nắng, nơi mà chị và tôi sẽ cùng đứng đó, mỉm cười nhìn lại căn nhà tranh năm nào.
Cơn mưa ngoài kia vẫn rơi, nhưng trong căn phòng nhỏ này, một mầm non vừa mới đâm chồi từ kẽ nứt của sự tuyệt vọng.
Tôi không biết con đường phía trước sẽ gian nan thế nào, nhưng tôi biết một điều:
"Không có ai cứu mình thì mình tự cứu mình."
Và nếu có thể, tôi sẽ là người che ô cho người chị đã từng che ô cho tôi trong đêm mưa này.
Nếu thấy truyện hay, đạo hữu có thể ném cho tác giả vài viên Linh Thạch để lấy tinh thần bạo chương!