Lữ An giấu mình sau một khối đá lởm chởm, mài mòn theo tháng năm, nay lại càng thêm tan tác bởi họng lửa chiến tranh. Mùi khói, mùi tro tàn, mùi máu tanh nồng nặc vấn vít trong không khí, đặc quánh đến mức khiến buồng phổi cậu nghẹt thở. Cả kinh đô Phiên Ngung, từng là trái tim kiêu hãnh của Nam Việt, giờ đây chỉ còn là một vũng lầy hoang tàn, chìm trong biển lửa âm ỉ và tiếng gào thét của tử thần.
Cậu, Lữ An, con trai của Lữ Tú và Mai Yên, mười sáu tuổi xuân, lẽ ra phải đang vui vầy bên chiếu trà, nghe cha kể chuyện thương hồ, mẹ dặn dò đạo làm người. Thế mà giờ đây, cậu lại phải co ro ẩn nấp, trái tim non nớt đập thình thịch như muốn vỡ tung lồng ngực. Tiếng vó ngựa lốc cốc xa xa, tiếng quân lính Hán rầm rập đi tuần, xen lẫn những tiếng cười sằng sặc đầy ghê rợn, cứ như roi quất vào tâm can cậu. Mỗi âm thanh, mỗi bóng hình lướt qua dưới ánh trăng mờ nhạt đều khiến cậu giật mình thon thót, sợ hãi đến mức lưng áo ướt đẫm mồ hôi lạnh.
Mới vài ngày trước, Lữ Gia còn là một gia tộc lừng lẫy, quyền thế bậc nhất chốn kinh thành. Cha cậu, Lữ Tú, là một thương nhân tài ba, có mạng lưới buôn bán rộng khắp. Mẹ cậu, Mai Yên, là một người phụ nữ hiền thục, giỏi giang, luôn vun vén cho tổ ấm. Cuộc sống của Lữ An trôi qua êm đềm, no đủ, dù vẫn thường nghe cha nhắc về những hiểm nguy chốn thương trường hay những lời đàm tiếu về vận mệnh Nam Việt đang tựa ngàn cân treo sợi tóc. Cậu chưa bao giờ thực sự hiểu được sự tàn khốc của chiến tranh, cho đến khi thấy tận mắt cờ xí phương Nam bị xé nát, thấy vua Triệu Dương Vương bị giải về phương Bắc, thấy những căn nhà thân quen bỗng chốc hóa tro bụi, và thấy những gương mặt thân thuộc bị lưỡi gươm Hán vô tình cướp đi.
Đêm nay, cái lạnh của đêm tàn chẳng thấm vào đâu so với cái lạnh buốt xương của nỗi tuyệt vọng đang gặm nhấm tâm hồn cậu. Gia đình cậu, cả dòng họ Lữ, đã trở thành mục tiêu truy sát của quân Hán. Cậu nhớ như in hình ảnh cha mình, gương mặt hiền từ thường ngày bỗng trở nên kiên nghị lạ thường khi ông đẩy cậu vào một lối đi bí mật, miệng lẩm bẩm những lời cuối cùng: “An nhi, con phải sống… con là huyết mạch cuối cùng của Lữ Tộc…”. Rồi ông lao ra, dùng thân mình cản bước bọn lính, để cậu có đủ thời gian chạy thoát. Tiếng la hét của mẹ, ánh mắt bà nhìn cậu rưng rưng nước mắt, van lơn cậu đừng quay lại, vẫn còn ám ảnh trong tâm trí cậu, như một vết sẹo không bao giờ lành.
Cậu đã chạy, chạy như một kẻ điên, không dám ngoảnh đầu nhìn lại. Tiếng gươm giáo chạm nhau, tiếng thét đau đớn, tiếng đổ vỡ cứ văng vẳng bên tai, đuổi theo cậu từng bước chân. Cậu đã chạy qua những con phố chìm trong lửa, qua những xác người nằm la liệt, qua những tiếng khóc ai oán đến xé lòng. Cậu cứ thế chạy, chạy mãi, cho đến khi đôi chân rã rời, hơi thở đứt đoạn, và cả cơ thể mười sáu tuổi gục xuống trong một góc khuất nào đó của thành hoang.
Giờ đây, khi màn đêm buông xuống, cái đói, cái khát, và nỗi sợ hãi tột cùng lại bủa vây Lữ An. Cậu vịn tay vào khối đá, cố gắng đứng dậy. Toàn thân ê ẩm, đau nhức. Họng cậu khô khốc, lưỡi cậu dính chặt vào vòm miệng. Một luồng gió lạnh thổi qua, mang theo hương vị của cái chết và sự mất mát, khiến cậu rùng mình. Ánh mắt cậu lướt qua những đống đổ nát, những mái nhà xiêu vẹo, những bức tường cháy đen. Phía xa xa, một cột khói đen kịt vẫn còn cuộn lên trời, như một bàn tay khổng lồ đang bóp nghẹt bầu không khí.
Bỗng nhiên, một ánh lửa nhỏ lấp ló sau một đống gạch vụn. Lữ An nheo mắt nhìn. Đó là một tàn lửa, nhỏ bé và yếu ớt, nhưng trong bóng đêm dày đặc của sự tuyệt vọng, nó lại rực sáng một cách kỳ lạ. Cậu rón rén bước tới, mỗi bước chân đều nhẹ bẫng như sợ làm vỡ tan sự yên tĩnh giả tạo của đêm tàn. Khi đến gần hơn, cậu nhận ra đó là tàn tích của một căn bếp, và ánh lửa kia phát ra từ một khúc củi vẫn còn âm ỉ cháy. Bên cạnh đó, nằm lăn lóc là vài củ khoai lang đã cháy sém, có lẽ bị bỏ lại trong lúc vội vã tháo chạy.
Cái đói réo cồn cào trong bụng khiến cậu quên cả nỗi sợ. Cậu vội vã nhặt lấy một củ khoai, bỏng rát tay nhưng cậu chẳng màng. Lớp vỏ bên ngoài đã cháy đen, nhưng bên trong vẫn còn nóng hổi, mềm mại. Cậu cắn một miếng, vị ngọt thanh của khoai lan tỏa khắp khoang miệng, như một tia hy vọng nhỏ nhoi len lỏi vào tâm hồn đang khô cằn của cậu. Nước mắt cậu bỗng nhiên trào ra, nóng hổi và mặn chát. Đó là nước mắt của sự sống sót, của nỗi đau, và của cả sự cô đơn.
Khi đang gặm dở củ khoai thứ hai, một tiếng động nhẹ khiến cậu giật bắn mình. Tiếng lách cách, như tiếng kim loại va vào nhau. Lữ An ngừng nhai, đôi mắt cảnh giác quét nhanh xung quanh. Âm thanh đó đến từ phía sau một bức tường đổ nát gần đó. Cậu nín thở, lắng nghe. Tiếng động lại vang lên, lần này rõ ràng hơn, kèm theo tiếng khụt khịt rất khẽ.
Không phải tiếng người.
Là tiếng của một con vật.
Lữ An từ từ rướn người, ghé mắt nhìn qua khe hở của bức tường. Dưới ánh trăng yếu ớt, cậu thấy một bóng dáng nhỏ bé đang cặm cụi bới móc thứ gì đó trong đống đổ nát. Một chú chó con, gầy trơ xương, lông lá bẩn thỉu, đang cố gắng tìm kiếm thức ăn. Nó gầm gừ khe khẽ, mũi nó bám đầy bụi đất, nhưng đôi mắt nó lại ánh lên một vẻ kiên cường đến lạ.
Một cảm giác xao xuyến chợt dâng lên trong lòng Lữ An. Chú chó con này, cũng giống như cậu, đang lạc lõng giữa đống tro tàn, cố gắng bám víu vào sự sống. Cậu nhớ lại lời mẹ thường nói: "Dù trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, con người vẫn phải giữ lấy trái tim lương thiện."
Lữ An cắn một nửa củ khoai còn lại, rồi ném nhẹ về phía chú chó. "Này, ăn đi." Cậu khẽ gọi, giọng nói khàn đặc vì khát và mệt mỏi.
Chú chó giật mình, ngẩng đầu lên. Đôi mắt nó tròn xoe, nhìn chằm chằm vào cậu với vẻ đề phòng. Nó rụt rè lùi lại một bước, rồi lại tiến tới, đánh hơi miếng khoai. Sau một lúc lưỡng lự, nó vội vàng ngoạm lấy, rồi chạy biến vào bóng tối, biến mất sau bức tường đổ.
Lữ An khẽ thở dài. Cậu không ngờ rằng giữa cảnh hoang tàn này, một hành động nhỏ bé lại mang đến cho cậu một chút ấm áp, một chút an ủi. Cậu ngồi phịch xuống, dựa lưng vào tảng đá. Cái đói đã tạm lắng, nhưng nỗi tuyệt vọng thì vẫn còn đó, lởn vởn như một bóng ma.
Cậu nhắm mắt lại. Trong đầu cậu hiện lên khuôn mặt hiền từ của cha, ánh mắt trìu mến của mẹ. Họ đã hy sinh để cậu được sống. Cậu phải sống. Không chỉ cho riêng mình, mà còn cho họ, cho dòng họ Lữ. Huyết mạch của Lữ Tộc không thể đứt đoạn.
Một cảm giác lạ lẫm bỗng nhiên len lỏi trong cơ thể cậu. Không phải là đói, không phải là khát, cũng không phải là sợ hãi. Đó là một luồng khí ấm áp, tựa như có một dòng suối nhỏ đang chảy róc rách trong huyết quản. Nó bắt đầu từ lồng ngực, rồi lan tỏa ra khắp cơ thể, xoa dịu đi những cơn đau nhức, xua tan đi cái lạnh lẽo.
Cậu mở mắt. Màn đêm vẫn bao trùm, nhưng giờ đây, Lữ An cảm thấy có một nguồn sức mạnh nào đó đang bùng cháy trong sâu thẳm con người mình. Một sức mạnh tiềm ẩn, chưa từng được cậu biết đến. Phải chăng đây chính là "huyết mạch" mà cha cậu đã nhắc đến?
Lữ An đứng dậy. Đôi chân cậu không còn run rẩy như trước. Ánh mắt cậu không còn đầy vẻ hoảng loạn, mà thay vào đó là một tia kiên định. Cậu ngước nhìn lên bầu trời đầy sao, nơi những vì sao lấp lánh như những giọt nước mắt của tạo hóa. Phiên Ngung đã sụp đổ, Nam Việt đã mất, nhưng Lữ An vẫn còn sống. Và cậu sẽ sống. Cậu sẽ tìm cách sinh tồn, sẽ tìm cách trả lại món nợ máu này, sẽ giữ gìn và phát huy "huyết mạch cuối cùng của Lữ Tộc". Con đường phía trước còn dài, đầy chông gai và hiểm nguy, nhưng Lữ An biết, cậu không còn là một đứa trẻ sợ hãi nữa. Cậu đã là người sống sót.
Bỗng, một tiếng chim cú mèo vẳng lên từ xa, trầm buồn và dai dẳng, như một lời nhắc nhở về sự cô độc giữa cõi đời. Lữ An siết chặt nắm tay. Cái đêm tàn này, cậu đã mất tất cả, nhưng cũng chính trong cái đêm tàn này, một hạt giống kiên cường đã nảy mầm trong lòng cậu. Cậu hít thật sâu, lồng ngực căng tràn khí lạnh. Từ giờ phút này, Lữ An sẽ không còn trốn chạy nữa. Cậu sẽ đối mặt. Cậu sẽ tìm kiếm. Cậu sẽ sống.
Và khi tiếng chim cú mèo dần tắt, nhường chỗ cho sự tĩnh lặng đáng sợ của đêm tàn, Lữ An bắt đầu bước đi, không một chút do dự, hòa mình vào bóng tối mịt mờ của những đổ nát, hướng về một tương lai mờ mịt nhưng đầy thử thách.
Nếu thấy truyện hay, đạo hữu có thể ném cho tác giả vài viên Linh Thạch để lấy tinh thần bạo chương!